Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1938

Thứ Tư, 2/11/1938 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Mậu Dần — ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất.

2/11/1938
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 11/1938
ÂM LỊCH11Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 11/1938

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/9
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/10232243254265276
287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/11/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 11 năm 1938 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 2/11/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/11/1938 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)