Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1982

Thứ Sáu, 12/11/1982 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Nhâm Tuất — ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Tuất.

12/11/1982
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 11/1982
ÂM LỊCH27Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Tuất
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 11/1982

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/10162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/103016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1982 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1982 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Tuất.
Ngày 12/11/1982 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Cang. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1982 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)