Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1982

Thứ Bảy, 20/11/1982 dương lịch là ngày 6 tháng Mười năm Nhâm Tuất — ngày Đinh Mùi, tháng Tân Hợi.

20/11/1982
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 11/1982
ÂM LỊCH6Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Tuất
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1982

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/10162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/103016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1982 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1982 dương lịch là ngày 6 tháng Mười năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Tân Hợi.
Ngày 20/11/1982 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1982 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)