Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1986

Thứ Tư, 12/11/1986 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Bính Dần — ngày Canh Thân, tháng Kỷ Hợi.

12/11/1986
DƯƠNG LỊCH12Thứ Tư
Tháng 11/1986
ÂM LỊCH11Tháng Mười (thiếu)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Dần
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 11/1986

T2T3T4T5T6T7CN
12921/10
32435465768798
109111012111312141315141615/10
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1986 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1986 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 12/11/1986 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1986 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)