Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2079

Chủ Nhật, 12/11/2079 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Kỷ Hợi — ngày Mậu Thìn, tháng Ất Hợi.

12/11/2079
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 11/2079
ÂM LỊCH19Tháng Mười (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Hợi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 11/2079

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/10916101711181219
1320142115221623172418251926
202721282229231/11242253264
275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 2079 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Ất Hợi.
Ngày 12/11/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Hư. Nên: Yến tiệc, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2079 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)