Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2079

Tháng 10/2079 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/9 âm lịch và kết thúc ngày 7/10 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/9101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/10262273284295
306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2079

Xem ngày tốt tháng 10/2079

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2079

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật7/9Bính TuấtNgày xấu
2/10Thứ Hai8/9Đinh HợiNgày tốt
3/10Thứ Ba9/9Mậu TýNgày bình thường
4/10Thứ Tư10/9Kỷ SửuNgày xấu
5/10Thứ Năm11/9Canh DầnNgày bình thường
6/10Thứ Sáu12/9Tân MãoNgày xấu
7/10Thứ Bảy13/9Nhâm ThìnNgày bình thường
8/10Chủ Nhật14/9Quý TỵNgày tốt
9/10Thứ Hai15/9Giáp NgọNgày bình thường
10/10Thứ Ba16/9Ất MùiNgày xấu
11/10Thứ Tư17/9Bính ThânNgày bình thường
12/10Thứ Năm18/9Đinh DậuNgày tốt
13/10Thứ Sáu19/9Mậu TuấtNgày xấu
14/10Thứ Bảy20/9Kỷ HợiNgày tốt
15/10Chủ Nhật21/9Canh TýNgày bình thường
16/10Thứ Hai22/9Tân SửuNgày xấu
17/10Thứ Ba23/9Nhâm DầnNgày bình thường
18/10Thứ Tư24/9Quý MãoNgày xấu
19/10Thứ Năm25/9Giáp ThìnNgày xấu
20/10Thứ Sáu26/9Ất TỵNgày tốt
21/10Thứ Bảy27/9Bính NgọNgày bình thường
22/10Chủ Nhật28/9Đinh MùiNgày xấu
23/10Thứ Hai29/9Mậu ThânNgày bình thường
24/10Thứ Ba30/9Kỷ DậuNgày tốt
25/10Thứ Tư1/10Canh TuấtNgày bình thường
26/10Thứ Năm2/10Tân HợiNgày tốt
27/10Thứ Sáu3/10Nhâm TýNgày xấu
28/10Thứ Bảy4/10Quý SửuNgày bình thường
29/10Chủ Nhật5/10Giáp DầnNgày xấu
30/10Thứ Hai6/10Ất MãoNgày xấu
31/10Thứ Ba7/10Bính ThìnNgày xấu