Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2079

Thứ Hai, 6/11/2079 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Kỷ Hợi — ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Hợi.

6/11/2079
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 11/2079
ÂM LỊCH13Tháng Mười (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Hợi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/2079

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/10916101711181219
1320142115221623172418251926
202721282229231/11242253264
275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/11/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 11 năm 2079 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Hợi.
Ngày 6/11/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/11/2079 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)