Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2087

Thứ Tư, 12/11/2087 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Đinh Mùi — ngày Canh Tuất, tháng Tân Hợi.

12/11/2087
DƯƠNG LỊCH12Thứ Tư
Tháng 11/2087
ÂM LỊCH18Tháng Mười (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/2087

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/10
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
2430251/11262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/2087 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 2087 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Tân Hợi.
Ngày 12/11/2087 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2087 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)