Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2087

Tháng 11/2087 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/10 âm lịch và kết thúc ngày 6/11 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/10
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
2430251/11262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2087

Xem ngày tốt tháng 11/2087

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2087

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy7/10Kỷ HợiNgày tốt
2/11Chủ Nhật8/10Canh TýNgày xấu
3/11Thứ Hai9/10Tân SửuNgày bình thường
4/11Thứ Ba10/10Nhâm DầnNgày bình thường
5/11Thứ Tư11/10Quý MãoNgày xấu
6/11Thứ Năm12/10Giáp ThìnNgày bình thường
7/11Thứ Sáu13/10Ất TỵNgày xấu
8/11Thứ Bảy14/10Bính NgọNgày xấu
9/11Chủ Nhật15/10Đinh MùiNgày tốt
10/11Thứ Hai16/10Mậu ThânNgày bình thường
11/11Thứ Ba17/10Kỷ DậuNgày xấu
12/11Thứ Tư18/10Canh TuấtNgày bình thường
13/11Thứ Năm19/10Tân HợiNgày bình thường
14/11Thứ Sáu20/10Nhâm TýNgày xấu
15/11Thứ Bảy21/10Quý SửuNgày tốt
16/11Chủ Nhật22/10Giáp DầnNgày bình thường
17/11Thứ Hai23/10Ất MãoNgày xấu
18/11Thứ Ba24/10Bính ThìnNgày bình thường
19/11Thứ Tư25/10Đinh TỵNgày xấu
20/11Thứ Năm26/10Mậu NgọNgày tốt
21/11Thứ Sáu27/10Kỷ MùiNgày tốt
22/11Thứ Bảy28/10Canh ThânNgày bình thường
23/11Chủ Nhật29/10Tân DậuNgày xấu
24/11Thứ Hai30/10Nhâm TuấtNgày bình thường
25/11Thứ Ba1/11Quý HợiNgày xấu
26/11Thứ Tư2/11Giáp TýNgày bình thường
27/11Thứ Năm3/11Ất SửuNgày tốt
28/11Thứ Sáu4/11Bính DầnNgày xấu
29/11Thứ Bảy5/11Đinh MãoNgày tốt
30/11Chủ Nhật6/11Mậu ThìnNgày bình thường