Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2087

Tháng 10/2087 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/9 âm lịch và kết thúc ngày 6/10 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/91216
1317141815191620172118221923
202421252226232724282529261/10
272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2087

Xem ngày tốt tháng 10/2087

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2087

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư5/9Mậu ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Năm6/9Kỷ TỵNgày tốt
3/10Thứ Sáu7/9Canh NgọNgày bình thường
4/10Thứ Bảy8/9Tân MùiNgày xấu
5/10Chủ Nhật9/9Nhâm ThânNgày bình thường
6/10Thứ Hai10/9Quý DậuNgày bình thường
7/10Thứ Ba11/9Giáp TuấtNgày xấu
8/10Thứ Tư12/9Ất HợiNgày tốt
9/10Thứ Năm13/9Bính TýNgày bình thường
10/10Thứ Sáu14/9Đinh SửuNgày xấu
11/10Thứ Bảy15/9Mậu DầnNgày bình thường
12/10Chủ Nhật16/9Kỷ MãoNgày xấu
13/10Thứ Hai17/9Canh ThìnNgày xấu
14/10Thứ Ba18/9Tân TỵNgày tốt
15/10Thứ Tư19/9Nhâm NgọNgày bình thường
16/10Thứ Năm20/9Quý MùiNgày xấu
17/10Thứ Sáu21/9Giáp ThânNgày bình thường
18/10Thứ Bảy22/9Ất DậuNgày tốt
19/10Chủ Nhật23/9Bính TuấtNgày xấu
20/10Thứ Hai24/9Đinh HợiNgày tốt
21/10Thứ Ba25/9Mậu TýNgày bình thường
22/10Thứ Tư26/9Kỷ SửuNgày xấu
23/10Thứ Năm27/9Canh DầnNgày bình thường
24/10Thứ Sáu28/9Tân MãoNgày xấu
25/10Thứ Bảy29/9Nhâm ThìnNgày xấu
26/10Chủ Nhật1/10Quý TỵNgày xấu
27/10Thứ Hai2/10Giáp NgọNgày tốt
28/10Thứ Ba3/10Ất MùiNgày bình thường
29/10Thứ Tư4/10Bính ThânNgày bình thường
30/10Thứ Năm5/10Đinh DậuNgày xấu
31/10Thứ Sáu6/10Mậu TuấtNgày bình thường