Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1919

Thứ Tư, 12/2/1919 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Kỷ Mùi — ngày Ất Mùi, tháng Bính Dần.

12/2/1919
DƯƠNG LỊCH12Thứ Tư
Tháng 2/1919
ÂM LỊCH12Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 12/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/2 →

Lịch tháng 2/1919

T2T3T4T5T6T7CN
11/122
33445566778899
101011111212131314141515/11616
1717181819192020212122222323
24242525262627272828

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/2/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 2 năm 1919 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Bính Dần.
Ngày 12/2/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Bích. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/2/1919 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)