Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1919

Tháng 2/1919 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/1 âm lịch và kết thúc ngày 28/1 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
11/122
33445566778899
101011111212131314141515/11616
1717181819192020212122222323
24242525262627272828

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1919

Xem ngày tốt tháng 2/1919

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1919

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy1/1Giáp ThânNgày bình thường
2/2Chủ Nhật2/1Ất DậuNgày xấu
3/2Thứ Hai3/1Bính TuấtNgày bình thường
4/2Thứ Ba4/1Đinh HợiNgày xấu
5/2Thứ Tư5/1Mậu TýNgày tốt
6/2Thứ Năm6/1Kỷ SửuNgày bình thường
7/2Thứ Sáu7/1Canh DầnNgày bình thường
8/2Thứ Bảy8/1Tân MãoNgày xấu
9/2Chủ Nhật9/1Nhâm ThìnNgày bình thường
10/2Thứ Hai10/1Quý TỵNgày bình thường
11/2Thứ Ba11/1Giáp NgọNgày xấu
12/2Thứ Tư12/1Ất MùiNgày tốt
13/2Thứ Năm13/1Bính ThânNgày xấu
14/2Thứ Sáu14/1Đinh DậuNgày xấu
15/2Thứ Bảy15/1Mậu TuấtNgày bình thường
16/2Chủ Nhật16/1Kỷ HợiNgày xấu
17/2Thứ Hai17/1Canh TýNgày tốt
18/2Thứ Ba18/1Tân SửuNgày bình thường
19/2Thứ Tư19/1Nhâm DầnNgày bình thường
20/2Thứ Năm20/1Quý MãoNgày xấu
21/2Thứ Sáu21/1Giáp ThìnNgày bình thường
22/2Thứ Bảy22/1Ất TỵNgày bình thường
23/2Chủ Nhật23/1Bính NgọNgày xấu
24/2Thứ Hai24/1Đinh MùiNgày tốt
25/2Thứ Ba25/1Mậu ThânNgày xấu
26/2Thứ Tư26/1Kỷ DậuNgày xấu
27/2Thứ Năm27/1Canh TuấtNgày bình thường
28/2Thứ Sáu28/1Tân HợiNgày xấu