Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1998

Thứ Năm, 12/3/1998 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Mậu Dần — ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Mão.

12/3/1998
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 3/1998
ÂM LỊCH14Tháng Hai (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Dần
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 12/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/3 →

Lịch tháng 3/1998

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/214161517
1618171918201921202221232224
23252426252726282729281/3292
303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/3/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 3 năm 1998 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Mão.
Ngày 12/3/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 12/3/1998 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)