Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1998

Tháng 2/1998 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/1 âm lịch và kết thúc ngày 2/2 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/11216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/2282

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1998

Xem ngày tốt tháng 2/1998

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1998

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật5/1Kỷ MãoNgày xấu
2/2Thứ Hai6/1Canh ThìnNgày bình thường
3/2Thứ Ba7/1Tân TỵNgày tốt
4/2Thứ Tư8/1Nhâm NgọNgày xấu
5/2Thứ Năm9/1Quý MùiNgày tốt
6/2Thứ Sáu10/1Giáp ThânNgày xấu
7/2Thứ Bảy11/1Ất DậuNgày xấu
8/2Chủ Nhật12/1Bính TuấtNgày bình thường
9/2Thứ Hai13/1Đinh HợiNgày xấu
10/2Thứ Ba14/1Mậu TýNgày tốt
11/2Thứ Tư15/1Kỷ SửuNgày bình thường
12/2Thứ Năm16/1Canh DầnNgày bình thường
13/2Thứ Sáu17/1Tân MãoNgày xấu
14/2Thứ Bảy18/1Nhâm ThìnNgày bình thường
15/2Chủ Nhật19/1Quý TỵNgày bình thường
16/2Thứ Hai20/1Giáp NgọNgày xấu
17/2Thứ Ba21/1Ất MùiNgày tốt
18/2Thứ Tư22/1Bính ThânNgày xấu
19/2Thứ Năm23/1Đinh DậuNgày xấu
20/2Thứ Sáu24/1Mậu TuấtNgày bình thường
21/2Thứ Bảy25/1Kỷ HợiNgày xấu
22/2Chủ Nhật26/1Canh TýNgày tốt
23/2Thứ Hai27/1Tân SửuNgày bình thường
24/2Thứ Ba28/1Nhâm DầnNgày bình thường
25/2Thứ Tư29/1Quý MãoNgày xấu
26/2Thứ Năm30/1Giáp ThìnNgày bình thường
27/2Thứ Sáu1/2Ất TỵNgày xấu
28/2Thứ Bảy2/2Bính NgọNgày bình thường