Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1925

Thứ Sáu, 12/6/1925 dương lịch là ngày 22 tháng Tư nhuận năm Ất Sửu — ngày Đinh Mão, tháng Tân Tỵ.

12/6/1925
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 6/1925
ÂM LỊCH22Tháng Tư nhuận (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 6/1925

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/4N616717
81891910201121122213231424
152516261727182819292030211/5
222233244255266277288
2993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 1925 dương lịch là ngày 22 tháng Tư nhuận năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Tân Tỵ.
Ngày 12/6/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/1925 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)