Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1925

Tháng 5/1925 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/48169171018
1119122013211422152316241725
1826192720282129221/4N232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1925

Xem ngày tốt tháng 5/1925

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1925

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu9/4Ất DậuNgày xấu
2/5Thứ Bảy10/4Bính TuấtNgày xấu
3/5Chủ Nhật11/4Đinh HợiNgày tốt
4/5Thứ Hai12/4Mậu TýNgày xấu
5/5Thứ Ba13/4Kỷ SửuNgày tốt
6/5Thứ Tư14/4Canh DầnNgày bình thường
7/5Thứ Năm15/4Tân MãoNgày xấu
8/5Thứ Sáu16/4Nhâm ThìnNgày bình thường
9/5Thứ Bảy17/4Quý TỵNgày xấu
10/5Chủ Nhật18/4Giáp NgọNgày tốt
11/5Thứ Hai19/4Ất MùiNgày tốt
12/5Thứ Ba20/4Bính ThânNgày bình thường
13/5Thứ Tư21/4Đinh DậuNgày xấu
14/5Thứ Năm22/4Mậu TuấtNgày bình thường
15/5Thứ Sáu23/4Kỷ HợiNgày xấu
16/5Thứ Bảy24/4Canh TýNgày xấu
17/5Chủ Nhật25/4Tân SửuNgày tốt
18/5Thứ Hai26/4Nhâm DầnNgày bình thường
19/5Thứ Ba27/4Quý MãoNgày xấu
20/5Thứ Tư28/4Giáp ThìnNgày bình thường
21/5Thứ Năm29/4Ất TỵNgày xấu
22/5Thứ Sáu1/4 nhuậnBính NgọNgày tốt
23/5Thứ Bảy2/4 nhuậnĐinh MùiNgày tốt
24/5Chủ Nhật3/4 nhuậnMậu ThânNgày bình thường
25/5Thứ Hai4/4 nhuậnKỷ DậuNgày xấu
26/5Thứ Ba5/4 nhuậnCanh TuấtNgày bình thường
27/5Thứ Tư6/4 nhuậnTân HợiNgày xấu
28/5Thứ Năm7/4 nhuậnNhâm TýNgày xấu
29/5Thứ Sáu8/4 nhuậnQuý SửuNgày tốt
30/5Thứ Bảy9/4 nhuậnGiáp DầnNgày bình thường
31/5Chủ Nhật10/4 nhuậnẤt MãoNgày xấu