Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1925

Tháng 7/1925 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/5 âm lịch và kết thúc ngày 11/6 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/5
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/6222233244255266
27728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1925

Xem ngày tốt tháng 7/1925

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1925

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Tư11/5Bính TuấtNgày bình thường
2/7Thứ Năm12/5Đinh HợiNgày xấu
3/7Thứ Sáu13/5Mậu TýNgày xấu
4/7Thứ Bảy14/5Kỷ SửuNgày bình thường
5/7Chủ Nhật15/5Canh DầnNgày xấu
6/7Thứ Hai16/5Tân MãoNgày tốt
7/7Thứ Ba17/5Nhâm ThìnNgày bình thường
8/7Thứ Tư18/5Quý TỵNgày xấu
9/7Thứ Năm19/5Giáp NgọNgày bình thường
10/7Thứ Sáu20/5Ất MùiNgày xấu
11/7Thứ Bảy21/5Bính ThânNgày tốt
12/7Chủ Nhật22/5Đinh DậuNgày tốt
13/7Thứ Hai23/5Mậu TuấtNgày bình thường
14/7Thứ Ba24/5Kỷ HợiNgày xấu
15/7Thứ Tư25/5Canh TýNgày bình thường
16/7Thứ Năm26/5Tân SửuNgày xấu
17/7Thứ Sáu27/5Nhâm DầnNgày xấu
18/7Thứ Bảy28/5Quý MãoNgày tốt
19/7Chủ Nhật29/5Giáp ThìnNgày bình thường
20/7Thứ Hai30/5Ất TỵNgày xấu
21/7Thứ Ba1/6Bính NgọNgày bình thường
22/7Thứ Tư2/6Đinh MùiNgày xấu
23/7Thứ Năm3/6Mậu ThânNgày bình thường
24/7Thứ Sáu4/6Kỷ DậuNgày xấu
25/7Thứ Bảy5/6Canh TuấtNgày bình thường
26/7Chủ Nhật6/6Tân HợiNgày tốt
27/7Thứ Hai7/6Nhâm TýNgày xấu
28/7Thứ Ba8/6Quý SửuNgày xấu
29/7Thứ Tư9/6Giáp DầnNgày bình thường
30/7Thứ Năm10/6Ất MãoNgày tốt
31/7Thứ Sáu11/6Bính ThìnNgày xấu