Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2054

Thứ Sáu, 12/6/2054 dương lịch là ngày 7 tháng Năm năm Giáp Tuất — ngày Giáp Thân, tháng Canh Ngọ.

12/6/2054
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 6/2054
ÂM LỊCH7Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Tuất
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 6/2054

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/572
8394105116127138149
151016111712181319142015/52116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 2054 dương lịch là ngày 7 tháng Năm năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Canh Ngọ.
Ngày 12/6/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/2054 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)