Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2054

Chủ Nhật, 21/6/2054 dương lịch là ngày 16 tháng Năm năm Giáp Tuất — ngày Quý Tỵ, tháng Canh Ngọ.

21/6/2054
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 6/2054
ÂM LỊCH16Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Tuất
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 21/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/6 →

Lịch tháng 6/2054

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/572
8394105116127138149
151016111712181319142015/52116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/6/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 6 năm 2054 dương lịch là ngày 16 tháng Năm năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Canh Ngọ.
Ngày 21/6/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Phòng. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 21/6/2054 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)