Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2055

Thứ Bảy, 12/6/2055 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Ất Hợi — ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Ngọ.

12/6/2055
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 6/2055
ÂM LỊCH18Tháng Năm (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Hợi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 6/2055

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/51016111712181319
1420152116221723182419252026
2127222823292430251/6262273
284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 2055 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 12/6/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/2055 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)