Lịch âm tháng 7 năm 2055
Tháng 7/2055 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/6 âm lịch và kết thúc ngày 8/6 âm lịch (năm Ất Hợi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | 39 | 410 | |||
| 511 | 612 | 713 | 814 | 915/6 | 1016 | 1117 |
| 1218 | 1319 | 1420 | 1521 | 1622 | 1723 | 1824 |
| 1925 | 2026 | 2127 | 2228 | 2329 | 241/6N | 252 |
| 263 | 274 | 285 | 296 | 307 | 318 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 7/2055
Xem ngày tốt tháng 7/2055
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2055
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/7 | Thứ Năm | 7/6 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 2/7 | Thứ Sáu | 8/6 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 3/7 | Thứ Bảy | 9/6 | Canh Tuất | Ngày tốt |
| 4/7 | Chủ Nhật | 10/6 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 5/7 | Thứ Hai | 11/6 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 6/7 | Thứ Ba | 12/6 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 7/7 | Thứ Tư | 13/6 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 8/7 | Thứ Năm | 14/6 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 9/7 | Thứ Sáu | 15/6 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 10/7 | Thứ Bảy | 16/6 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 11/7 | Chủ Nhật | 17/6 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 12/7 | Thứ Hai | 18/6 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 13/7 | Thứ Ba | 19/6 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 14/7 | Thứ Tư | 20/6 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 15/7 | Thứ Năm | 21/6 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 16/7 | Thứ Sáu | 22/6 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 17/7 | Thứ Bảy | 23/6 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 18/7 | Chủ Nhật | 24/6 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 19/7 | Thứ Hai | 25/6 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 20/7 | Thứ Ba | 26/6 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 21/7 | Thứ Tư | 27/6 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 22/7 | Thứ Năm | 28/6 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 23/7 | Thứ Sáu | 29/6 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 24/7 | Thứ Bảy | 1/6 nhuận | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 25/7 | Chủ Nhật | 2/6 nhuận | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 26/7 | Thứ Hai | 3/6 nhuận | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 27/7 | Thứ Ba | 4/6 nhuận | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 28/7 | Thứ Tư | 5/6 nhuận | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 29/7 | Thứ Năm | 6/6 nhuận | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 30/7 | Thứ Sáu | 7/6 nhuận | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 31/7 | Thứ Bảy | 8/6 nhuận | Mậu Dần | Ngày bình thường |