Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2043

Chủ Nhật, 12/7/2043 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Quý Hợi — ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Mùi.

12/7/2043
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 7/2043
ÂM LỊCH6Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Hợi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/2043

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
63071/68293104115126
1371481591610171118121913
20142115/622162317241825192620
27212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/7/2043 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 7 năm 2043 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 12/7/2043 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 12/7/2043 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)