Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2043

Tháng 7/2043 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/5 âm lịch và kết thúc ngày 25/6 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
63071/68293104115126
1371481591610171118121913
20142115/622162317241825192620
27212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2043

Xem ngày tốt tháng 7/2043

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2043

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Tư25/5Ất TỵNgày xấu
2/7Thứ Năm26/5Bính NgọNgày bình thường
3/7Thứ Sáu27/5Đinh MùiNgày xấu
4/7Thứ Bảy28/5Mậu ThânNgày tốt
5/7Chủ Nhật29/5Kỷ DậuNgày tốt
6/7Thứ Hai30/5Canh TuấtNgày bình thường
7/7Thứ Ba1/6Tân HợiNgày tốt
8/7Thứ Tư2/6Nhâm TýNgày xấu
9/7Thứ Năm3/6Quý SửuNgày xấu
10/7Thứ Sáu4/6Giáp DầnNgày bình thường
11/7Thứ Bảy5/6Ất MãoNgày tốt
12/7Chủ Nhật6/6Bính ThìnNgày xấu
13/7Thứ Hai7/6Đinh TỵNgày tốt
14/7Thứ Ba8/6Mậu NgọNgày bình thường
15/7Thứ Tư9/6Kỷ MùiNgày xấu
16/7Thứ Năm10/6Canh ThânNgày bình thường
17/7Thứ Sáu11/6Tân DậuNgày xấu
18/7Thứ Bảy12/6Nhâm TuấtNgày bình thường
19/7Chủ Nhật13/6Quý HợiNgày xấu
20/7Thứ Hai14/6Giáp TýNgày bình thường
21/7Thứ Ba15/6Ất SửuNgày xấu
22/7Thứ Tư16/6Bính DầnNgày bình thường
23/7Thứ Năm17/6Đinh MãoNgày tốt
24/7Thứ Sáu18/6Mậu ThìnNgày xấu
25/7Thứ Bảy19/6Kỷ TỵNgày tốt
26/7Chủ Nhật20/6Canh NgọNgày bình thường
27/7Thứ Hai21/6Tân MùiNgày xấu
28/7Thứ Ba22/6Nhâm ThânNgày bình thường
29/7Thứ Tư23/6Quý DậuNgày xấu
30/7Thứ Năm24/6Giáp TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Sáu25/6Ất HợiNgày tốt