Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2080

Thứ Sáu, 12/7/2080 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Canh Tý — ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Ngọ.

12/7/2080
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 7/2080
ÂM LỊCH25Tháng Năm (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Canh Tý
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 7/2080

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316417518619720
82192210231124122513261427
15281629171/6182193204215
226237248259261027112812
291330143115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/7/2080 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 7 năm 2080 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 12/7/2080 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/7/2080 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)