Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1961

Thứ Ba, 12/9/1961 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Tân Sửu — ngày Mậu Thân, tháng Đinh Dậu.

12/9/1961
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 9/1961
ÂM LỊCH3Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 12/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/9 →

Lịch tháng 9/1961

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
425526627728829930101/8
112123134145156167178
189191020112112221323142415/8
251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/9/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 9 năm 1961 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Đinh Dậu.
Ngày 12/9/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Dực. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/9/1961 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)