Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1961

Thứ Bảy, 23/9/1961 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Tân Sửu — ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Dậu.

23/9/1961
DƯƠNG LỊCH23Thứ Bảy
Tháng 9/1961
ÂM LỊCH14Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Sửu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 23/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/9 →

Lịch tháng 9/1961

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
425526627728829930101/8
112123134145156167178
189191020112112221323142415/8
251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/9/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 9 năm 1961 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Dậu.
Ngày 23/9/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhập học. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 23/9/1961 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)