Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1961

Tháng 10/1961 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/8 âm lịch và kết thúc ngày 22/9 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/9112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/925162617271828192920
30213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1961

Xem ngày tốt tháng 10/1961

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1961

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật22/8Đinh MãoNgày xấu
2/10Thứ Hai23/8Mậu ThìnNgày bình thường
3/10Thứ Ba24/8Kỷ TỵNgày xấu
4/10Thứ Tư25/8Canh NgọNgày bình thường
5/10Thứ Năm26/8Tân MùiNgày tốt
6/10Thứ Sáu27/8Nhâm ThânNgày xấu
7/10Thứ Bảy28/8Quý DậuNgày bình thường
8/10Chủ Nhật29/8Giáp TuấtNgày bình thường
9/10Thứ Hai30/8Ất HợiNgày xấu
10/10Thứ Ba1/9Bính TýNgày bình thường
11/10Thứ Tư2/9Đinh SửuNgày xấu
12/10Thứ Năm3/9Mậu DầnNgày bình thường
13/10Thứ Sáu4/9Kỷ MãoNgày xấu
14/10Thứ Bảy5/9Canh ThìnNgày xấu
15/10Chủ Nhật6/9Tân TỵNgày tốt
16/10Thứ Hai7/9Nhâm NgọNgày bình thường
17/10Thứ Ba8/9Quý MùiNgày xấu
18/10Thứ Tư9/9Giáp ThânNgày bình thường
19/10Thứ Năm10/9Ất DậuNgày tốt
20/10Thứ Sáu11/9Bính TuấtNgày xấu
21/10Thứ Bảy12/9Đinh HợiNgày tốt
22/10Chủ Nhật13/9Mậu TýNgày bình thường
23/10Thứ Hai14/9Kỷ SửuNgày xấu
24/10Thứ Ba15/9Canh DầnNgày bình thường
25/10Thứ Tư16/9Tân MãoNgày xấu
26/10Thứ Năm17/9Nhâm ThìnNgày xấu
27/10Thứ Sáu18/9Quý TỵNgày tốt
28/10Thứ Bảy19/9Giáp NgọNgày bình thường
29/10Chủ Nhật20/9Ất MùiNgày xấu
30/10Thứ Hai21/9Bính ThânNgày bình thường
31/10Thứ Ba22/9Đinh DậuNgày tốt