Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1994

Thứ Hai, 12/9/1994 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Giáp Tuất — ngày Tân Sửu, tháng Quý Dậu.

12/9/1994
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 9/1994
ÂM LỊCH7Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Tuất
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 12/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/9 →

Lịch tháng 9/1994

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
53061/8728394105116
1271381491510161117121813
19142015/821162217231824192520
26212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/9/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 9 năm 1994 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Quý Dậu.
Ngày 12/9/1994 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Nguy. Nên: Yến tiệc, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 12/9/1994 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)