Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1949

Thứ Năm, 13/10/1949 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Kỷ Sửu — ngày Bính Tý, tháng Quý Dậu.

13/10/1949
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 10/1949
ÂM LỊCH22Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/1949

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/8716817918
1019112012211322142315241625
17261827192820292130221/9232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 1949 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Quý Dậu.
Ngày 13/10/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)