Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1949

Thứ Ba, 25/10/1949 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Kỷ Sửu — ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tuất.

25/10/1949
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 10/1949
ÂM LỊCH4Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Sửu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 25/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/10 →

Lịch tháng 10/1949

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/8716817918
1019112012211322142315241625
17261827192820292130221/9232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/10/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 10 năm 1949 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tuất.
Ngày 25/10/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Dực. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/10/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)