Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1978

Thứ Sáu, 13/10/1978 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Mậu Ngọ — ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tuất.

13/10/1978
DƯƠNG LỊCH13Thứ Sáu
Tháng 10/1978
ÂM LỊCH12Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/1978

T2T3T4T5T6T7CN
130
21/9324354657687
9810911101211131214131514
1615/9171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
30293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 1978 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 13/10/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/1978 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)