Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1978

Tháng 10/1978 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/8 âm lịch và kết thúc ngày 30/9 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
130
21/9324354657687
9810911101211131214131514
1615/9171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
30293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1978

Xem ngày tốt tháng 10/1978

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1978

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật30/8Bính ThânNgày xấu
2/10Thứ Hai1/9Đinh DậuNgày bình thường
3/10Thứ Ba2/9Mậu TuấtNgày xấu
4/10Thứ Tư3/9Kỷ HợiNgày tốt
5/10Thứ Năm4/9Canh TýNgày bình thường
6/10Thứ Sáu5/9Tân SửuNgày xấu
7/10Thứ Bảy6/9Nhâm DầnNgày bình thường
8/10Chủ Nhật7/9Quý MãoNgày xấu
9/10Thứ Hai8/9Giáp ThìnNgày xấu
10/10Thứ Ba9/9Ất TỵNgày tốt
11/10Thứ Tư10/9Bính NgọNgày bình thường
12/10Thứ Năm11/9Đinh MùiNgày xấu
13/10Thứ Sáu12/9Mậu ThânNgày bình thường
14/10Thứ Bảy13/9Kỷ DậuNgày tốt
15/10Chủ Nhật14/9Canh TuấtNgày xấu
16/10Thứ Hai15/9Tân HợiNgày tốt
17/10Thứ Ba16/9Nhâm TýNgày bình thường
18/10Thứ Tư17/9Quý SửuNgày xấu
19/10Thứ Năm18/9Giáp DầnNgày xấu
20/10Thứ Sáu19/9Ất MãoNgày xấu
21/10Thứ Bảy20/9Bính ThìnNgày xấu
22/10Chủ Nhật21/9Đinh TỵNgày tốt
23/10Thứ Hai22/9Mậu NgọNgày bình thường
24/10Thứ Ba23/9Kỷ MùiNgày xấu
25/10Thứ Tư24/9Canh ThânNgày bình thường
26/10Thứ Năm25/9Tân DậuNgày tốt
27/10Thứ Sáu26/9Nhâm TuấtNgày xấu
28/10Thứ Bảy27/9Quý HợiNgày tốt
29/10Chủ Nhật28/9Giáp TýNgày bình thường
30/10Thứ Hai29/9Ất SửuNgày xấu
31/10Thứ Ba30/9Bính DầnNgày bình thường