Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1978

Chủ Nhật, 15/10/1978 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Mậu Ngọ — ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tuất.

15/10/1978
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 10/1978
ÂM LỊCH14Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 15/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/10 →

Lịch tháng 10/1978

T2T3T4T5T6T7CN
130
21/9324354657687
9810911101211131214131514
1615/9171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
30293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/10/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 10 năm 1978 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 15/10/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/1978 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)