Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1956

Thứ Ba, 13/11/1956 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Bính Thân — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Hợi.

13/11/1956
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 11/1956
ÂM LỊCH12Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 13/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/11 →

Lịch tháng 11/1956

T2T3T4T5T6T7CN
12921/103243
54657687981091110
12111312141315141615/1017161817
1918201921202221232224232524
26252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/11/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 11 năm 1956 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 13/11/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 13/11/1956 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)