Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1956

Thứ Năm, 29/11/1956 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Bính Thân — ngày Canh Tý, tháng Kỷ Hợi.

29/11/1956
DƯƠNG LỊCH29Thứ Năm
Tháng 11/1956
ÂM LỊCH28Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Thân
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 11/1956

T2T3T4T5T6T7CN
12921/103243
54657687981091110
12111312141315141615/1017161817
1918201921202221232224232524
26252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 1956 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 29/11/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/1956 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)