Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1975

Thứ Năm, 13/11/1975 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Ất Mão — ngày Quý Hợi, tháng Đinh Hợi.

13/11/1975
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 11/1975
ÂM LỊCH11Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Mão
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 13/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/11 →

Lịch tháng 11/1975

T2T3T4T5T6T7CN
128229
31/10425364758697
10811912101311141215131614
1715/10181619172018211922202321
2422252326242725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/11/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 11 năm 1975 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 13/11/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/11/1975 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)