Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1975

Tháng 10/1975 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/8 âm lịch và kết thúc ngày 27/9 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/9
62738495106117128
139141015111612171318141915/9
2016211722182319242025212622
27232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1975

Xem ngày tốt tháng 10/1975

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1975

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư26/8Canh ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Năm27/8Tân TỵNgày xấu
3/10Thứ Sáu28/8Nhâm NgọNgày bình thường
4/10Thứ Bảy29/8Quý MùiNgày tốt
5/10Chủ Nhật1/9Giáp ThânNgày bình thường
6/10Thứ Hai2/9Ất DậuNgày bình thường
7/10Thứ Ba3/9Bính TuấtNgày xấu
8/10Thứ Tư4/9Đinh HợiNgày tốt
9/10Thứ Năm5/9Mậu TýNgày bình thường
10/10Thứ Sáu6/9Kỷ SửuNgày xấu
11/10Thứ Bảy7/9Canh DầnNgày bình thường
12/10Chủ Nhật8/9Tân MãoNgày xấu
13/10Thứ Hai9/9Nhâm ThìnNgày xấu
14/10Thứ Ba10/9Quý TỵNgày tốt
15/10Thứ Tư11/9Giáp NgọNgày bình thường
16/10Thứ Năm12/9Ất MùiNgày xấu
17/10Thứ Sáu13/9Bính ThânNgày bình thường
18/10Thứ Bảy14/9Đinh DậuNgày tốt
19/10Chủ Nhật15/9Mậu TuấtNgày xấu
20/10Thứ Hai16/9Kỷ HợiNgày tốt
21/10Thứ Ba17/9Canh TýNgày bình thường
22/10Thứ Tư18/9Tân SửuNgày xấu
23/10Thứ Năm19/9Nhâm DầnNgày bình thường
24/10Thứ Sáu20/9Quý MãoNgày xấu
25/10Thứ Bảy21/9Giáp ThìnNgày xấu
26/10Chủ Nhật22/9Ất TỵNgày tốt
27/10Thứ Hai23/9Bính NgọNgày bình thường
28/10Thứ Ba24/9Đinh MùiNgày xấu
29/10Thứ Tư25/9Mậu ThânNgày bình thường
30/10Thứ Năm26/9Kỷ DậuNgày tốt
31/10Thứ Sáu27/9Canh TuấtNgày xấu