Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2002

Thứ Tư, 13/2/2002 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ — ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Dần.

13/2/2002
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 2/2002
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 2/2002

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/1132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/127162817

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 2002 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Dần.
Ngày 13/2/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/2002 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)