Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2002

Tháng 2/2002 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/12 âm lịch và kết thúc ngày 17/1 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/1132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/127162817

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2002

Xem ngày tốt tháng 2/2002

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2002

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu20/12Canh TýNgày bình thường
2/2Thứ Bảy21/12Tân SửuNgày xấu
3/2Chủ Nhật22/12Nhâm DầnNgày bình thường
4/2Thứ Hai23/12Quý MãoNgày tốt
5/2Thứ Ba24/12Giáp ThìnNgày xấu
6/2Thứ Tư25/12Ất TỵNgày bình thường
7/2Thứ Năm26/12Bính NgọNgày bình thường
8/2Thứ Sáu27/12Đinh MùiNgày xấu
9/2Thứ Bảy28/12Mậu ThânNgày xấu
10/2Chủ Nhật29/12Kỷ DậuNgày xấu
11/2Thứ Hai30/12Canh TuấtNgày tốt
12/2Thứ Ba1/1Tân HợiNgày xấu
13/2Thứ Tư2/1Nhâm TýNgày tốt
14/2Thứ Năm3/1Quý SửuNgày bình thường
15/2Thứ Sáu4/1Giáp DầnNgày bình thường
16/2Thứ Bảy5/1Ất MãoNgày xấu
17/2Chủ Nhật6/1Bính ThìnNgày bình thường
18/2Thứ Hai7/1Đinh TỵNgày bình thường
19/2Thứ Ba8/1Mậu NgọNgày xấu
20/2Thứ Tư9/1Kỷ MùiNgày tốt
21/2Thứ Năm10/1Canh ThânNgày xấu
22/2Thứ Sáu11/1Tân DậuNgày xấu
23/2Thứ Bảy12/1Nhâm TuấtNgày bình thường
24/2Chủ Nhật13/1Quý HợiNgày xấu
25/2Thứ Hai14/1Giáp TýNgày tốt
26/2Thứ Ba15/1Ất SửuNgày bình thường
27/2Thứ Tư16/1Bính DầnNgày bình thường
28/2Thứ Năm17/1Đinh MãoNgày xấu