Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2002

Thứ Ba, 19/2/2002 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ — ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Dần.

19/2/2002
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 2/2002
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/2002

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/1132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/127162817

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 2002 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Dần.
Ngày 19/2/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/2002 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)