Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1977

Thứ Tư, 13/4/1977 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Đinh Tỵ — ngày Canh Tý, tháng Quý Mão.

13/4/1977
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 4/1977
ÂM LỊCH25Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/1977

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
181/3192203214225236247
2582692710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/4/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 4 năm 1977 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Quý Mão.
Ngày 13/4/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/4/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)