Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1977

Tháng 5/1977 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/3 âm lịch và kết thúc ngày 14/4 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/3316417518619720821
922102311241225132614271528
16291730181/4192203214225
236247258269271028112912
30133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1977

Xem ngày tốt tháng 5/1977

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1977

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật14/3Mậu NgọNgày bình thường
2/5Thứ Hai15/3Kỷ MùiNgày xấu
3/5Thứ Ba16/3Canh ThânNgày xấu
4/5Thứ Tư17/3Tân DậuNgày xấu
5/5Thứ Năm18/3Nhâm TuấtNgày xấu
6/5Thứ Sáu19/3Quý HợiNgày xấu
7/5Thứ Bảy20/3Giáp TýNgày bình thường
8/5Chủ Nhật21/3Ất SửuNgày xấu
9/5Thứ Hai22/3Bính DầnNgày bình thường
10/5Thứ Ba23/3Đinh MãoNgày xấu
11/5Thứ Tư24/3Mậu ThìnNgày bình thường
12/5Thứ Năm25/3Kỷ TỵNgày tốt
13/5Thứ Sáu26/3Canh NgọNgày bình thường
14/5Thứ Bảy27/3Tân MùiNgày xấu
15/5Chủ Nhật28/3Nhâm ThânNgày bình thường
16/5Thứ Hai29/3Quý DậuNgày tốt
17/5Thứ Ba30/3Giáp TuấtNgày xấu
18/5Thứ Tư1/4Ất HợiNgày xấu
19/5Thứ Năm2/4Bính TýNgày xấu
20/5Thứ Sáu3/4Đinh SửuNgày tốt
21/5Thứ Bảy4/4Mậu DầnNgày bình thường
22/5Chủ Nhật5/4Kỷ MãoNgày xấu
23/5Thứ Hai6/4Canh ThìnNgày bình thường
24/5Thứ Ba7/4Tân TỵNgày xấu
25/5Thứ Tư8/4Nhâm NgọNgày tốt
26/5Thứ Năm9/4Quý MùiNgày tốt
27/5Thứ Sáu10/4Giáp ThânNgày bình thường
28/5Thứ Bảy11/4Ất DậuNgày xấu
29/5Chủ Nhật12/4Bính TuấtNgày bình thường
30/5Thứ Hai13/4Đinh HợiNgày xấu
31/5Thứ Ba14/4Mậu TýNgày xấu