Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1977

Thứ Sáu, 15/4/1977 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Dần, tháng Quý Mão.

15/4/1977
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 4/1977
ÂM LỊCH27Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 15/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/4 →

Lịch tháng 4/1977

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
181/3192203214225236247
2582692710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/4/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 4 năm 1977 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Quý Mão.
Ngày 15/4/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 15/4/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)