Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1993

Thứ Ba, 13/4/1993 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Quý Dậu — ngày Giáp Tý, tháng Bính Thìn.

13/4/1993
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 4/1993
ÂM LỊCH22Tháng Ba (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Dậu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/1993

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/371681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221/3N232243254
265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/4/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 4 năm 1993 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Bính Thìn.
Ngày 13/4/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Dực. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 13/4/1993 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)