Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1993

Tháng 5/1993 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/3 âm lịch và kết thúc ngày 11/4 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/3N716817918
1019112012211322142315241625
1726182719282029211/4222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1993

Xem ngày tốt tháng 5/1993

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1993

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy10/3 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
2/5Chủ Nhật11/3 nhuậnQuý MùiNgày xấu
3/5Thứ Hai12/3 nhuậnGiáp ThânNgày bình thường
4/5Thứ Ba13/3 nhuậnẤt DậuNgày tốt
5/5Thứ Tư14/3 nhuậnBính TuấtNgày xấu
6/5Thứ Năm15/3 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
7/5Thứ Sáu16/3 nhuậnMậu TýNgày bình thường
8/5Thứ Bảy17/3 nhuậnKỷ SửuNgày xấu
9/5Chủ Nhật18/3 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
10/5Thứ Hai19/3 nhuậnTân MãoNgày xấu
11/5Thứ Ba20/3 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
12/5Thứ Tư21/3 nhuậnQuý TỵNgày tốt
13/5Thứ Năm22/3 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
14/5Thứ Sáu23/3 nhuậnẤt MùiNgày xấu
15/5Thứ Bảy24/3 nhuậnBính ThânNgày bình thường
16/5Chủ Nhật25/3 nhuậnĐinh DậuNgày tốt
17/5Thứ Hai26/3 nhuậnMậu TuấtNgày xấu
18/5Thứ Ba27/3 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
19/5Thứ Tư28/3 nhuậnCanh TýNgày bình thường
20/5Thứ Năm29/3 nhuậnTân SửuNgày xấu
21/5Thứ Sáu1/4Nhâm DầnNgày bình thường
22/5Thứ Bảy2/4Quý MãoNgày xấu
23/5Chủ Nhật3/4Giáp ThìnNgày bình thường
24/5Thứ Hai4/4Ất TỵNgày xấu
25/5Thứ Ba5/4Bính NgọNgày tốt
26/5Thứ Tư6/4Đinh MùiNgày tốt
27/5Thứ Năm7/4Mậu ThânNgày bình thường
28/5Thứ Sáu8/4Kỷ DậuNgày xấu
29/5Thứ Bảy9/4Canh TuấtNgày bình thường
30/5Chủ Nhật10/4Tân HợiNgày xấu
31/5Thứ Hai11/4Nhâm TýNgày xấu