Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1993

Tháng 4/1993 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/3 âm lịch và kết thúc ngày 9/3 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/371681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221/3N232243254
265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1993

Xem ngày tốt tháng 4/1993

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1993

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm10/3Nhâm TýNgày bình thường
2/4Thứ Sáu11/3Quý SửuNgày xấu
3/4Thứ Bảy12/3Giáp DầnNgày bình thường
4/4Chủ Nhật13/3Ất MãoNgày xấu
5/4Thứ Hai14/3Bính ThìnNgày bình thường
6/4Thứ Ba15/3Đinh TỵNgày tốt
7/4Thứ Tư16/3Mậu NgọNgày bình thường
8/4Thứ Năm17/3Kỷ MùiNgày xấu
9/4Thứ Sáu18/3Canh ThânNgày xấu
10/4Thứ Bảy19/3Tân DậuNgày xấu
11/4Chủ Nhật20/3Nhâm TuấtNgày xấu
12/4Thứ Hai21/3Quý HợiNgày tốt
13/4Thứ Ba22/3Giáp TýNgày bình thường
14/4Thứ Tư23/3Ất SửuNgày xấu
15/4Thứ Năm24/3Bính DầnNgày bình thường
16/4Thứ Sáu25/3Đinh MãoNgày xấu
17/4Thứ Bảy26/3Mậu ThìnNgày bình thường
18/4Chủ Nhật27/3Kỷ TỵNgày tốt
19/4Thứ Hai28/3Canh NgọNgày bình thường
20/4Thứ Ba29/3Tân MùiNgày xấu
21/4Thứ Tư30/3Nhâm ThânNgày bình thường
22/4Thứ Năm1/3 nhuậnQuý DậuNgày tốt
23/4Thứ Sáu2/3 nhuậnGiáp TuấtNgày xấu
24/4Thứ Bảy3/3 nhuậnẤt HợiNgày tốt
25/4Chủ Nhật4/3 nhuậnBính TýNgày bình thường
26/4Thứ Hai5/3 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
27/4Thứ Ba6/3 nhuậnMậu DầnNgày bình thường
28/4Thứ Tư7/3 nhuậnKỷ MãoNgày xấu
29/4Thứ Năm8/3 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
30/4Thứ Sáu9/3 nhuậnTân TỵNgày tốt