Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1996

Thứ Bảy, 13/4/1996 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Bính Tý — ngày Canh Thìn, tháng Tân Mão.

13/4/1996
DƯƠNG LỊCH13Thứ Bảy
Tháng 4/1996
ÂM LỊCH26Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/1996

T2T3T4T5T6T7CN
114215/2316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/3192203214
22523624725826927102811
29123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/4/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 4 năm 1996 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Tân Mão.
Ngày 13/4/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Đê. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/4/1996 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)