Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1996

Tháng 3/1996 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/1 âm lịch và kết thúc ngày 13/2 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/15166177188199201021
1122122313241425152616271728
1829191/2202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1996

Xem ngày tốt tháng 3/1996

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1996

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu12/1Đinh DậuNgày xấu
2/3Thứ Bảy13/1Mậu TuấtNgày bình thường
3/3Chủ Nhật14/1Kỷ HợiNgày xấu
4/3Thứ Hai15/1Canh TýNgày tốt
5/3Thứ Ba16/1Tân SửuNgày tốt
6/3Thứ Tư17/1Nhâm DầnNgày bình thường
7/3Thứ Năm18/1Quý MãoNgày xấu
8/3Thứ Sáu19/1Giáp ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Bảy20/1Ất TỵNgày tốt
10/3Chủ Nhật21/1Bính NgọNgày xấu
11/3Thứ Hai22/1Đinh MùiNgày tốt
12/3Thứ Ba23/1Mậu ThânNgày bình thường
13/3Thứ Tư24/1Kỷ DậuNgày xấu
14/3Thứ Năm25/1Canh TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Sáu26/1Tân HợiNgày xấu
16/3Thứ Bảy27/1Nhâm TýNgày bình thường
17/3Chủ Nhật28/1Quý SửuNgày tốt
18/3Thứ Hai29/1Giáp DầnNgày bình thường
19/3Thứ Ba1/2Ất MãoNgày tốt
20/3Thứ Tư2/2Bính ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Năm3/2Đinh TỵNgày xấu
22/3Thứ Sáu4/2Mậu NgọNgày bình thường
23/3Thứ Bảy5/2Kỷ MùiNgày tốt
24/3Chủ Nhật6/2Canh ThânNgày xấu
25/3Thứ Hai7/2Tân DậuNgày xấu
26/3Thứ Ba8/2Nhâm TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Tư9/2Quý HợiNgày xấu
28/3Thứ Năm10/2Giáp TýNgày bình thường
29/3Thứ Sáu11/2Ất SửuNgày xấu
30/3Thứ Bảy12/2Bính DầnNgày tốt
31/3Chủ Nhật13/2Đinh MãoNgày tốt