Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1968

Thứ Bảy, 13/7/1968 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Mậu Thân — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mùi.

13/7/1968
DƯƠNG LỊCH13Thứ Bảy
Tháng 7/1968
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 13/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/7 →

Lịch tháng 7/1968

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/61116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/7262273284
295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/7/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 7 năm 1968 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 13/7/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 13/7/1968 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)