Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1968

Thứ Sáu, 19/7/1968 dương lịch là ngày 24 tháng Sáu năm Mậu Thân — ngày Canh Dần, tháng Kỷ Mùi.

19/7/1968
DƯƠNG LỊCH19Thứ Sáu
Tháng 7/1968
ÂM LỊCH24Tháng Sáu (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/1968

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/61116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/7262273284
295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 1968 dương lịch là ngày 24 tháng Sáu năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 19/7/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/1968 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)